Tan Xuan Transportation Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG VậN TảI TâN XUâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802313106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT67C94 |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Thôn 1 Thống Nhất, Xã Xuân Dương, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẬN TẢI TÂN XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1 Thống Nhất, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84986964099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engxang Trading and Agricultural Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $51.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $21.4K |
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $2.1K |
| 2023-06-17 | 6mm以上木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $3.5K |
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $1.8K |
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $10.1K |
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $848 |
| 2023-05-19 | 6mm以上木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $248 |
| 2023-05-19 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $85 |
| 2023-05-19 | 其他加工木材 | CONG TY ENGXANG XUAT-NHAP KHAU THUONG MAI VA KHUYEN NONG | 老挝 | $11.8K |