Bac Giang Labor for Green Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vì MôI TRườNG XANH LĐ BắC GIANG
107
进口笔数
35
出口笔数
$203.0K
进口金额
$109.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400817368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU8GYJE |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 16, đường Nguyễn Khuyến 7, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÌ MÔI TRƯỜNG XANH LĐ BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, đường Nguyễn Khuyến 7, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | doanh nghiệp không hoạt động đấu giá tài sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84985575134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $203.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $109.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $55.0K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 28 | $39.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.4K | 其他升降机械、无线电遥控器 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 5 | $14.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他高压电路装置、绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $33.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.5K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 4 | $11.0K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $193 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $27 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $503 |
| 2026-04-27 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $373 |
| 2026-04-27 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $698 |
| 2026-03-28 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 乙烯聚合物废料 | CHENGMO VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-28 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-28 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $636 |
| 2026-01-31 | 其他卤化聚合物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.6K |