Bac Giang Labor for Green Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Vì MôI TRườNG XANH LĐ BắC GIANG

107
进口笔数
35
出口笔数
$203.0K
进口金额
$109.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-09进口 $730 · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $6.5K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $203 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $661 · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $855 · 1 笔出口 $345 · 1 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $806 · 1 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $729 · 2 笔出口 $945 · 1 笔2024-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $984 · 1 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $429 · 1 笔2025-01进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $561 · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $932 · 1 笔2025-11进口 $13.9K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $11.8K · 8 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-09进口 $730 · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $6.5K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $203 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $661 · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $855 · 1 笔出口 $345 · 1 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $806 · 1 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $729 · 2 笔出口 $945 · 1 笔2024-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $984 · 1 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $429 · 1 笔2025-01进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $561 · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $932 · 1 笔2025-11进口 $13.9K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $11.8K · 8 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400817368
企查查编码QVNHU8GYJE
成立日期2017-06-27
联系地址Số nhà 16, đường Nguyễn Khuyến 7, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÌ MÔI TRƯỜNG XANH LĐ BẮC GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, đường Nguyễn Khuyến 7, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围doanh nghiệp không hoạt động đấu giá tài sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84985575134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
740400铜废料
470790其他纸废料
760200铝废料
800200锡废料

出口

HS 编码产品
390490其他卤化聚合物
391510乙烯聚合物废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$203.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$109.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Tech Vina Co., Ltd.越南34$55.0K其他塑料制品、8471机器零件
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南28$39.0KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南2$29.6K带接头绝缘电线、静止变流器
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南5$22.4K其他升降机械、无线电遥控器
IMT Vina Co., Ltd.越南7$18.5K其他塑料制品、通信设备零件
CONG TY TNHH IMT - VINA越南5$14.0K其他塑料制品、通信设备零件
U-TECH VINA Co., Ltd.越南12$11.5K其他塑料制品、通信设备零件
Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南4$4.8K纸基研磨料、织物基研磨粉
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南7$4.0K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd.越南2$3.4K其他高压电路装置、绝缘电线

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Tech Vina Co., Ltd.越南16$33.3K聚碳酸酯、其他塑料制品
U-TECH VINA Co., Ltd.越南7$30.5K聚碳酸酯、其他塑料包装制品
IMT Vina Co., Ltd.越南6$27.3K聚碳酸酯、其他塑料制品
CONG TY TNHH IMT - VINA越南4$11.0K聚碳酸酯、其他塑料制品
Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南2$7.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$193
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$34
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$4
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$17
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$8
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$17
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$134
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$54
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$124
2026-04-27乙烯聚合物废料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$27

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$503
2026-04-27其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$373
2026-04-27其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$145
2026-04-27其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$698
2026-03-28其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.7K
2026-03-28其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.4K
2026-03-06乙烯聚合物废料CHENGMO VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$4.6K
2026-02-28其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.3K
2026-02-28其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$636
2026-01-31其他卤化聚合物CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Bac Giang Labor for Green Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →