Binh Phong Phu Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Bình Phong Phú
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$366.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701846614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKES5J5 |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số 153 Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÌNH PHONG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0888666300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $365.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $313.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| e82100126c135cf5692fb49ebc3f2d06 | 9 | $50.8K | ||
| bd92cd398f3cb8ee19620b1eaf9cb73a | 1 | $2.0K |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-18 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-18 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $207 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $222 |
| 2026-03-17 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $127 |