DUKE DYNAMICS VN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DUKE DYNAMICS VN
1
进口笔数
1
出口笔数
$10.0K
进口金额
$6.5K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-07-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317672642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XWRH62 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số 757 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUKE DYNAMICS VN |
| 企业英文名称 | DUKE DYNAMICS VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 757 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84877728986 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 激光机床、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | 1 | $6.5K | 车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他木工机床 | Shandong Igolden CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $507 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $950 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $700 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $950 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $850 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $700 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $900 |
| 2024-07-26 | 车辆保险杠及零件 | MYKHAILO LESYHANYCH | 德国 | $975 |