Van Quoc Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VạN QUốC
24
进口笔数
2
出口笔数
$43.1K
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2024-01-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316128398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESMUF9V |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | 30 Đường số 57, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN QUỐC |
| 企业英文名称 | VAN QUOC DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 57, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837547375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.3155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.2K |
| 日本 | 21 | $17.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Nanhai Xiangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $10.3K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| 50ce5af42f430a32d36532b3a153b1dc | 2 | $6.4K | ||
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| 0a3f22f0d75e432ae0a1e7afab6b72d8 | 1 | $490 | ||
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 马来西亚 | 1 | $90 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 非家用缝纫机 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-04-03 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE | 日本 | $427 |
| 2025-04-03 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE | 日本 | $63 |
| 2024-12-27 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $552 |
| 2024-12-27 | 非螺纹垫圈 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $31 |
| 2024-12-11 | 其他塑料制品 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $369 |
| 2024-11-21 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $95 |
| 2024-11-21 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $20 |
| 2024-11-21 | 其他机器刀具 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $276 |
| 2024-11-21 | 其他机器刀具 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $772 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $923 |
| 2023-12-23 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $810 |
| 2023-12-23 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $909 |