Formula Air Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FORMULA AIR
183
进口笔数
125
出口笔数
$963.3K
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
64
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101917667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92BMU2C |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | ô 33, lô 2, Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FORMULA AIR |
| 企业英文名称 | FORMULA AIR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ô 33, lô 2, Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đáp ứng điều kiện và được cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 23/4/2013 của Bộ Công thương quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438626801 |
| 邮箱 | ha@vinaduct.com |
| 传真 | +842438629663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $601.5K |
| 丹麦 | 14 | $154.8K |
| 荷兰 | 19 | $61.6K |
| 波兰 | 17 | $37.8K |
| 德国 | 26 | $31.2K |
| 泰国 | 1 | $18.5K |
| 美国 | 2 | $17.7K |
| 加拿大 | 1 | $14.2K |
| 中国台湾 | 11 | $12.5K |
| 意大利 | 13 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 104 | $3.23M |
| 越南 | 14 | $37.8K |
| 德国 | 6 | $29.0K |
| 中国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $400.3K | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Rockwool B.V. | 丹麦 | 8 | $125.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| De Waal Staal B.V. | 荷兰 | 17 | $57.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| D&A Rubber Industries Ltd. | 中国 | 9 | $39.0K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶板片 |
| Alnor-Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $28.7K | 其他自动控制仪、其他风扇 |
| Metu Meinig Ag | 德国 | 12 | $18.8K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Guangzhou Panyu District Jintong Wire Mesh Manufactory | 中国 | 5 | $11.0K | 钢铁门窗 |
| DEC International B.V. | 荷兰 | 9 | $8.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $4.2K | 阀门龙头、塑料封口件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dürr de México, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 98 | $3.17M | 非农用喷雾器具、焊接方钢管 |
| Formula Air de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $57.3K | 其他纺织制品、电动叉车 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Wendt Noise Control GmbH | 德国 | 5 | $29.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shandong Cooshar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 焊接机零件 |
| Formula Air Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $35 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Dürr Systems AG | 德国 | 1 | $28 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | De Waal Staal B.V. | 中国 | $833 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | De Waal Staal B.V. | 中国 | $476 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | De Waal Staal B.V. | 中国 | $476 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | De Waal Staal B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | De Waal Staal B.V. | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 矿物棉 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $1.7K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 钢铁门窗 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 钢铁门窗 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $867 |
| 2026-06-24 | 聚酰胺塑料片 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 聚酰胺塑料片 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $793 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $420 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $420 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $957 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Wendt Noise Control GmbH | 德国 | $423 |