Enex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ENEX VINA
19
进口笔数
68
出口笔数
$124.7K
进口金额
$157.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700464494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E0AWXN |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiêp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENEX VINA |
| 企业英文名称 | ENEX VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiêp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng. Thực hiện quyền phân phối buôn bán(không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ), các mặt hàng trong giấy phép trong giấy kinh doanh được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng trong giấy phép trong giấy kinh doanh được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842266252035 |
| 邮箱 | enexvinasales@gmail.com |
| 官网 | www.enex.co.kr |
| 传真 | 02266252037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 878.665亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940130 | 940130 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $120.7K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $157.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJT Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $111.8K | 自动数据处理输入输出单元、塑料配件 |
| SIT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 车辆照明信号零件、冷轧钢片 |
| Decametal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.2K | 非钢制圆锯片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.4K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非木制家具件 | SJT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 家具锁 | SJT CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-02-02 | 塑料配件 | SJT CO LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-02-02 | 塑料配件 | SJT CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-02-02 | 非木制家具件 | SJT CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-02-02 | 非木制家具件 | SJT CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-02-02 | 非木制家具件 | SJT CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-02-02 | 木螺钉 | SJT CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-02-02 | 塑料配件 | SJT CO LTD | 韩国 | $675 |
| 2026-02-02 | 自攻螺钉 | SJT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |