Enex Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ENEX VINA

19
进口笔数
68
出口笔数
$124.7K
进口金额
$157.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $685 · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $748 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $382 · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $685 · 1 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $748 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $382 · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700464494
企查查编码QVN1E0AWXN
成立日期2009-12-02
联系地址Khu công nghiêp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENEX VINA
企业英文名称ENEX VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiêp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng. Thực hiện quyền phân phối buôn bán(không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ), các mặt hàng trong giấy phép trong giấy kinh doanh được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng trong giấy phép trong giấy kinh doanh được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842266252035
邮箱enexvinasales@gmail.com
官网www.enex.co.kr
传真02266252037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本878.665亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
830130家具锁
8536691000伏以下插头插座
731812木螺钉
820239非钢制圆锯片
940399非木制家具件
392530塑料建材
830242家具配件
731814自攻螺钉
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940399非木制家具件
940139可调转椅
940180其他座椅
940340木制厨房家具
940171金属框架软垫椅
630399非棉纺织窗帘
940130940130
940310金属办公家具
940390940390

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$120.7K
德国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$157.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJT Co., Ltd.韩国14$111.8K自动数据处理输入输出单元、塑料配件
SIT Co., Ltd.韩国2$8.7K车辆照明信号零件、冷轧钢片
Decametal Co., Ltd.韩国3$4.2K非钢制圆锯片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南2$47.0K处理器及控制器、其他电感器
Segyung Vina Co., Ltd.越南13$27.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南12$24.7K其他塑料制品、电力控制板
MCNEX VINA Co., Ltd.越南6$18.8K其他塑料制品、通信设备零件
IPN Vina Co., Ltd.越南13$10.4K铜垫圈、其他聚酰胺
Kortek Vina Co., Ltd.越南2$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
WITS VINA Co., Ltd.越南4$4.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南4$3.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南4$2.6K其他塑料制品、绝缘电线
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南3$1.8K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02非木制家具件SJT CO LTD韩国$1.1K
2026-02-02家具锁SJT CO LTD韩国$660
2026-02-02塑料配件SJT CO LTD韩国$425
2026-02-02塑料配件SJT CO LTD韩国$400
2026-02-02非木制家具件SJT CO LTD韩国$450
2026-02-02非木制家具件SJT CO LTD韩国$360
2026-02-02非木制家具件SJT CO LTD韩国$84
2026-02-02木螺钉SJT CO LTD韩国$220
2026-02-02塑料配件SJT CO LTD韩国$675
2026-02-02自攻螺钉SJT CO LTD韩国$1.6K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-12木制办公家具LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Enex Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →