Hoang Thien An Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HOàNG THIêN âN
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202187054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UDRJT5 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Thửa đất 95+96+247+248 Thôn Tiên Hội, Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN AN IMPORT EXPORT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 95+96+247+248 Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977222879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.16M |
| 中国香港 | 1 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 29 | $1.09M | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 干木耳、干香菇 |
| Henan Guangwanggu Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 干杂蘑菇、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-28 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-28 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-02-28 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-28 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-28 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $8.6K |