Gonnix Technology Solutions & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Giải Pháp Công Nghệ Gonnix

38
进口笔数
20
出口笔数
$1.64M
进口金额
$520.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $108 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2024-03进口 $48.6K · 5 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.7K · 3 笔出口 $201.2K · 3 笔2024-12进口 $285.9K · 4 笔出口 $160.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $518.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58 · 1 笔2026-01进口 $462 · 2 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 3 笔出口 $108 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2024-03进口 $48.6K · 5 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.7K · 3 笔出口 $201.2K · 3 笔2024-12进口 $285.9K · 4 笔出口 $160.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $518.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58 · 1 笔2026-01进口 $462 · 2 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107073057
企查查编码QVN14Q3B5Y
成立日期2015-10-30
联系地址Số nhà 15, Ngõ 8, Đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GONNIX
企业英文名称GONNIX TECHNOLOGY SOLUTIONS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15, Ngõ 8, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84902159964
邮箱sales@gonnix.xom
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902610液体流量计
842199过滤净化器零件
854370其他电气设备
842123内燃机滤油器
853710电力控制板
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
761610铝制紧固件
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国34$1.11M
泰国2$518.1K
中国4$10.3K
美国3$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$520.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faudi Aviation GmbH德国32$1.10M过滤净化器零件、螺纹螺母
Top Energy & Engineering Co., Ltd.加拿大2$518.1K液体过滤机械
c93a73728e46c5d5cfc197359addd7f11$8.7K
Alfons Haar Maschinenbau GmbH & Co. KG德国1$6.0K静止变流器、其他塑料制品
Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd.中国1$3.9K齿轮及变速器、37.5瓦以下电机
Eastern Steel Mfg. Co., Ltd.中国1$404非不锈钢管件、其他钢铁结构体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faudi Aviation GmbH德国20$520.8K其他测量仪器、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$213
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$2.9K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件FAUDI AVIATION GMBH德国$97
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$2.9K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件FAUDI AVIATION GMBH德国$97
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$6.5K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件FAUDI AVIATION GMBH德国$101
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$1.3K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件FAUDI AVIATION GMBH德国$101
2026-04-07过滤净化器零件FAUDI AVIATION GMBH德国$6.5K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$58
2025-12-11其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$58
2025-01-10液体流量计FAUDI AVIATION GMBH德国$68.0K
2024-12-26其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$90.7K
2024-12-11其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$69.3K
2024-11-28其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$69.6K
2024-11-12其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$80.8K
2024-11-01其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$50.9K
2024-07-11其他测量仪器FAUDI AVIATION GMBH德国$10.2K
2024-04-16液体流量计FAUDI AVIATION GMBH德国$30.4K

相关企业 · 同类产品

Gonnix Technology Solutions & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →