Gonnix Technology Solutions & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Giải Pháp Công Nghệ Gonnix
38
进口笔数
20
出口笔数
$1.64M
进口金额
$520.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107073057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14Q3B5Y |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Ngõ 8, Đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GONNIX |
| 企业英文名称 | GONNIX TECHNOLOGY SOLUTIONS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Ngõ 8, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902159964 |
| 邮箱 | sales@gonnix.xom |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 34 | $1.11M |
| 泰国 | 2 | $518.1K |
| 中国 | 4 | $10.3K |
| 美国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $520.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faudi Aviation GmbH | 德国 | 32 | $1.10M | 过滤净化器零件、螺纹螺母 |
| Top Energy & Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $518.1K | 液体过滤机械 |
| c93a73728e46c5d5cfc197359addd7f1 | 1 | $8.7K | ||
| Alfons Haar Maschinenbau GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $6.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $404 | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faudi Aviation GmbH | 德国 | 20 | $520.8K | 其他测量仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $213 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $97 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $97 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $101 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $101 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $6.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-12-11 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-01-10 | 液体流量计 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $68.0K |
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $90.7K |
| 2024-12-11 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $69.3K |
| 2024-11-28 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $69.6K |
| 2024-11-12 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $80.8K |
| 2024-11-01 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $50.9K |
| 2024-07-11 | 其他测量仪器 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $10.2K |
| 2024-04-16 | 液体流量计 | FAUDI AVIATION GMBH | 德国 | $30.4K |