DANAMA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế DANAMA
2
进口笔数
0
出口笔数
$65.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312279244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C8570Q |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ DANAMA |
| 企业英文名称 | DANAMA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.5 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84918920366 |
| 邮箱 | ctydanama@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.7948亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $33.6K |
| 中国 | 1 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | 1 | $33.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V | 中国 | 1 | $32.0K | 其他肥料、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $9.7K |
| 2023-06-25 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $4.1K |
| 2023-06-25 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $11.0K |
| 2023-06-25 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $8.8K |
| 2023-04-02 | 动植物肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V | 中国 | $32.0K |