Newnow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWNOW
2
进口笔数
1
出口笔数
$4.3K
进口金额
$37.7K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2025-10-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316389128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KX1G8A |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | 102/6 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWNOW |
| 企业英文名称 | NEWNOW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/6 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +84906082751 |
| 邮箱 | zean@newnow.company |
| 官网 | newnow.company |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851713 | 智能手机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Rainfocus, Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、智能手机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainfocus, Inc. | 荷兰 | 1 | $37.7K | 单功能打印机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他纺织制品 | NVIDIA Hong Kong Holdings Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-09-09 | 其他纺织制品 | NVIDIA Hong Kong Holdings Ltd. | 中国台湾 | $95 |
| 2025-09-09 | 棉针织T恤及背心 | NVIDIA Hong Kong Holdings Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 其他印刷品 | NVIDIA Hong Kong Holdings Ltd. | 中国台湾 | $143 |
| 2025-09-05 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $200 |
| 2025-09-05 | 其他电路开关装置 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $40 |
| 2025-09-05 | 带接头绝缘电线 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $40 |
| 2025-09-05 | 其他电路开关装置 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $28 |
| 2025-09-05 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $250 |
| 2025-09-05 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 美国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 单功能打印机 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $20.0K |
| 2025-10-20 | 10公斤以下便携电脑 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 10公斤以下便携电脑 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $2.5K |
| 2025-10-20 | 10公斤以下便携电脑 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $505 |
| 2025-10-20 | 其他电路开关装置 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $28 |
| 2025-10-20 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $250 |
| 2025-10-20 | 10公斤以下便携电脑 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $200 |
| 2025-10-20 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $250 |
| 2025-10-20 | 智能手机 | Rainfocus, Inc. | 荷兰 | $300 |