Viet Nam Apparel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APPAREL VIệT NAM

502
进口笔数
283
出口笔数
$1.01M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $15.9K · 12 笔出口 $99.5K · 5 笔2023-10进口 $32.2K · 12 笔出口 $83.0K · 4 笔2023-11进口 $57.3K · 25 笔出口 $59.5K · 4 笔2023-12进口 $15.1K · 9 笔出口 $96.9K · 9 笔2024-01进口 $55.4K · 10 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-02进口 $7.3K · 6 笔出口 $56.5K · 3 笔2024-03进口 $19.0K · 14 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $17.1K · 14 笔出口 $173.1K · 13 笔2024-05进口 $24.2K · 23 笔出口 $54.4K · 13 笔2024-06进口 $8.4K · 6 笔出口 $94.8K · 16 笔2024-07进口 $14.5K · 7 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-08进口 $52.5K · 21 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-09进口 $25.7K · 18 笔出口 $54.8K · 8 笔2024-10进口 $24.2K · 14 笔出口 $165.0K · 10 笔2024-11进口 $18.5K · 23 笔出口 $40.0K · 9 笔2024-12进口 $5.0K · 6 笔出口 $94.1K · 11 笔2025-01进口 $6.3K · 13 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-02进口 $41.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.2K · 37 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-04进口 $48.4K · 20 笔出口 $180.1K · 19 笔2025-05进口 $15.2K · 7 笔出口 $85.7K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 7 笔2025-07进口 $15.2K · 7 笔出口 $114.0K · 5 笔2025-08进口 $21.6K · 15 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-09进口 $17.7K · 33 笔出口 $53.5K · 3 笔2025-10进口 $25.0K · 27 笔出口 $149.7K · 23 笔2025-11进口 $2.2K · 9 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 12 笔出口 $26.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $15.9K · 12 笔出口 $99.5K · 5 笔2023-10进口 $32.2K · 12 笔出口 $83.0K · 4 笔2023-11进口 $57.3K · 25 笔出口 $59.5K · 4 笔2023-12进口 $15.1K · 9 笔出口 $96.9K · 9 笔2024-01进口 $55.4K · 10 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-02进口 $7.3K · 6 笔出口 $56.5K · 3 笔2024-03进口 $19.0K · 14 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $17.1K · 14 笔出口 $173.1K · 13 笔2024-05进口 $24.2K · 23 笔出口 $54.4K · 13 笔2024-06进口 $8.4K · 6 笔出口 $94.8K · 16 笔2024-07进口 $14.5K · 7 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-08进口 $52.5K · 21 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-09进口 $25.7K · 18 笔出口 $54.8K · 8 笔2024-10进口 $24.2K · 14 笔出口 $165.0K · 10 笔2024-11进口 $18.5K · 23 笔出口 $40.0K · 9 笔2024-12进口 $5.0K · 6 笔出口 $94.1K · 11 笔2025-01进口 $6.3K · 13 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-02进口 $41.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.2K · 37 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-04进口 $48.4K · 20 笔出口 $180.1K · 19 笔2025-05进口 $15.2K · 7 笔出口 $85.7K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 7 笔2025-07进口 $15.2K · 7 笔出口 $114.0K · 5 笔2025-08进口 $21.6K · 15 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-09进口 $17.7K · 33 笔出口 $53.5K · 3 笔2025-10进口 $25.0K · 27 笔出口 $149.7K · 23 笔2025-11进口 $2.2K · 9 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 12 笔出口 $26.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号0311675911
企查查编码QVNHP3GEJH
成立日期2012-03-13
联系地址17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APPAREL VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84844500586
邮箱o.jessy@apparel-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960610扣件及零件
960719其他拉链
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
621790服装零件
830890贱金属扣件
960720拉链零件
960622金属纽扣
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
610120棉针织外套
610342棉针织裤
620333男式合成纤维夹克
610462女棉裤
611020棉针织服装
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
610220女式棉针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国348$751.8K
韩国43$98.5K
意大利48$60.6K
越南33$29.5K
日本14$15.4K
美国1$7.6K
西班牙2$7.4K
德国6$6.2K
土耳其5$4.8K
英国13$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国55$979.2K
英国28$420.2K
新加坡23$208.3K
加拿大27$199.7K
美国41$154.5K
日本9$128.3K
荷兰28$112.5K
越南4$49.2K
瑞士14$40.9K
意大利14$37.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a493$990.7K
Hildebran Bedding Co.美国1$8.0K填充用羽毛羽绒
Gerber Scientific International Ltd.美国1$7.6K陶瓷磨轮、其他钢铁制品
Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡2$2.6K其他男式针织外套、其他纺织衬衫
Textyle Shanghai中国1$288聚酯长丝织物、染色尼龙织物
JOI'X Corporation日本1$241其他纺织夹克、扣件及零件
KAIRUN KNITTING中国1$207其他针织布
Willy Bogner GmbH & Co. KGaA德国1$64棉针织衬衫、针织头饰
Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd.越南1$47染色聚酯布、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a255$2.15M
Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡23$208.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Textyle Asia Pte. Ltd.德国1$52.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Textyle Asia Pte. Ltd.加拿大1$3.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Joix Corp. Corporation Co., Ltd.越南1$901男式纺织裤、其他纺织衬衫
Textyle Asia Pte. Ltd.美国1$529化纤女式大衣、男式化纤大衣
Willy Bogner GmbH德国1$498化纤女式大衣、女式外衣
Mackage Paris Showroom法国1$251其他女式针织外套、棉针织裤
ITG GmbH Internationale Spedition + Logistik德国1$235其他纺织服装、其他针织服装

近期贸易明细

进口(共 502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21机织标签TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$8
2026-04-21纱线及绳制品TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$8
2026-04-21染色尼龙织物TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$48
2026-04-21染色尼龙织物TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$40
2026-04-21机织标签TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$8
2026-04-21染色尼龙织物TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$48
2026-04-21机织标签TEXTYLE ASIA PTE LTD南非$3
2026-04-21可互换冲压工具TEXTYLE ASIA PTE LTD中国$100
2026-04-21可互换冲压工具TEXTYLE ASIA PTE LTD中国$80
2026-04-21填充用羽毛羽绒Textyle Asia Pte. Ltd.$507

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织服装Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$147
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$155
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$157
2026-04-27化纤女式大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$318
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$84
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$627
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$78
2026-04-27化纤女式大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$321
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$234
2026-04-27男式化纤大衣Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡$90

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Apparel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →