Viet Nam Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APPAREL VIệT NAM
502
进口笔数
283
出口笔数
$1.01M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311675911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP3GEJH |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84844500586 |
| 邮箱 | o.jessy@apparel-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621790 | 服装零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $751.8K |
| 韩国 | 43 | $98.5K |
| 意大利 | 48 | $60.6K |
| 越南 | 33 | $29.5K |
| 日本 | 14 | $15.4K |
| 美国 | 1 | $7.6K |
| 西班牙 | 2 | $7.4K |
| 德国 | 6 | $6.2K |
| 土耳其 | 5 | $4.8K |
| 英国 | 13 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 55 | $979.2K |
| 英国 | 28 | $420.2K |
| 新加坡 | 23 | $208.3K |
| 加拿大 | 27 | $199.7K |
| 美国 | 41 | $154.5K |
| 日本 | 9 | $128.3K |
| 荷兰 | 28 | $112.5K |
| 越南 | 4 | $49.2K |
| 瑞士 | 14 | $40.9K |
| 意大利 | 14 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 493 | $990.7K | ||
| Hildebran Bedding Co. | 美国 | 1 | $8.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| Gerber Scientific International Ltd. | 美国 | 1 | $7.6K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他男式针织外套、其他纺织衬衫 |
| Textyle Shanghai | 中国 | 1 | $288 | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| JOI'X Corporation | 日本 | 1 | $241 | 其他纺织夹克、扣件及零件 |
| KAIRUN KNITTING | 中国 | 1 | $207 | 其他针织布 |
| Willy Bogner GmbH & Co. KGaA | 德国 | 1 | $64 | 棉针织衬衫、针织头饰 |
| Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47 | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 255 | $2.15M | ||
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $208.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $52.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Joix Corp. Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $901 | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $529 | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Willy Bogner GmbH | 德国 | 1 | $498 | 化纤女式大衣、女式外衣 |
| Mackage Paris Showroom | 法国 | 1 | $251 | 其他女式针织外套、棉针织裤 |
| ITG GmbH Internationale Spedition + Logistik | 德国 | 1 | $235 | 其他纺织服装、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机织标签 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $8 |
| 2026-04-21 | 纱线及绳制品 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $8 |
| 2026-04-21 | 染色尼龙织物 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $48 |
| 2026-04-21 | 染色尼龙织物 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $40 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $8 |
| 2026-04-21 | 染色尼龙织物 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $48 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 南非 | $3 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TEXTYLE ASIA PTE LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-21 | 填充用羽毛羽绒 | Textyle Asia Pte. Ltd. | — | $507 |
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $147 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $155 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $157 |
| 2026-04-27 | 化纤女式大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $318 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $84 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $627 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $78 |
| 2026-04-27 | 化纤女式大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $321 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $234 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $90 |