Viet Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT CườNG

151
进口笔数
261
出口笔数
$9.51M
进口金额
$8.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
32
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2023-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $320.0K · 4 笔2023-10进口 $837.9K · 4 笔出口 $223.5K · 4 笔2023-11进口 $965.8K · 4 笔出口 $277.2K · 7 笔2023-12进口 $84.4K · 2 笔出口 $120.9K · 4 笔2024-01进口 $110.4K · 2 笔出口 $295.0K · 7 笔2024-02进口 $975 · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $297.8K · 7 笔2024-04进口 $821.7K · 3 笔出口 $79.4K · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $306.3K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-08进口 $82.3K · 4 笔出口 $88.3K · 7 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $36.4K · 6 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-01进口 $90.5K · 3 笔出口 $190.6K · 8 笔2025-02进口 $232 · 2 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-03进口 $36.1K · 3 笔出口 $113.7K · 8 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $198.3K · 6 笔2025-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $307.9K · 12 笔2025-06进口 $33.9K · 5 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $22.4K · 3 笔出口 $239.2K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 6 笔出口 $427.1K · 10 笔2025-09进口 $245.3K · 8 笔出口 $247.1K · 8 笔2025-10进口 $25.4K · 6 笔出口 $458.9K · 9 笔2025-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $220.1K · 8 笔2025-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $271.7K · 7 笔2026-01进口 $606.7K · 7 笔出口 $105.3K · 4 笔2026-02进口 $90.9K · 6 笔出口 $189.2K · 5 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $289.9K · 6 笔2026-04进口 $119.2K · 8 笔出口 $103.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2023-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $320.0K · 4 笔2023-10进口 $837.9K · 4 笔出口 $223.5K · 4 笔2023-11进口 $965.8K · 4 笔出口 $277.2K · 7 笔2023-12进口 $84.4K · 2 笔出口 $120.9K · 4 笔2024-01进口 $110.4K · 2 笔出口 $295.0K · 7 笔2024-02进口 $975 · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $297.8K · 7 笔2024-04进口 $821.7K · 3 笔出口 $79.4K · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $306.3K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-08进口 $82.3K · 4 笔出口 $88.3K · 7 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $36.4K · 6 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-01进口 $90.5K · 3 笔出口 $190.6K · 8 笔2025-02进口 $232 · 2 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-03进口 $36.1K · 3 笔出口 $113.7K · 8 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $198.3K · 6 笔2025-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $307.9K · 12 笔2025-06进口 $33.9K · 5 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $22.4K · 3 笔出口 $239.2K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 6 笔出口 $427.1K · 10 笔2025-09进口 $245.3K · 8 笔出口 $247.1K · 8 笔2025-10进口 $25.4K · 6 笔出口 $458.9K · 9 笔2025-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $220.1K · 8 笔2025-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $271.7K · 7 笔2026-01进口 $606.7K · 7 笔出口 $105.3K · 4 笔2026-02进口 $90.9K · 6 笔出口 $189.2K · 5 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $289.9K · 6 笔2026-04进口 $119.2K · 8 笔出口 $103.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0600311800
企查查编码QVNWF5YUNU
成立日期2003-04-04
联系地址Số 487 đường Tiền Phong, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT CƯỜNG
企业英文名称VIET CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 487 đường Tiền Phong, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02283848332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
470321针叶木化学浆
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
470329非针叶木化学浆
283650碳酸钙
540772染色化纤长丝布
420292其他塑纺箱盒
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420229纤维纸板手提包
630231棉制床品
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件
621320棉手帕
420222塑料/纺织手提包
610910棉针织T恤及背心
621143女式化纤服装
621010毡呢无纺服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚15$6.51M
中国87$1.29M
加拿大4$799.9K
美国1$536.8K
韩国7$369.5K
日本21$2.7K
印度15$1.2K
越南1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本254$8.36M
巴拿马6$214.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚10$4.28M未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸
Changshu Nuoyufan Business Department中国20$693.2K针叶木化学浆
SH Recycling Co., Ltd.韩国7$369.5K未漂牛皮纸废料、低频期刊
Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国21$216.0K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd.中国8$60.3K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Qingdao Shangpinjiamei Commercial & Trading Co., Ltd.中国9$4.5K染色化纤长丝布、装饰流苏
Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国5$1.2K塑料衣着附件、纸质服装
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度15$1.2K印刷标签、其他塑料制品
Yamauchi Co., Ltd.日本12$1.0K印刷标签、塑料衣着附件
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国5$683印刷标签、机织标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asakura Co., Ltd.日本89$3.24M纤维纸板手提包、其他纺织制品
Yamauchi Co., Ltd.日本108$2.73M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Synapse Japan Co., Ltd.日本50$2.38M其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
Sansim Inc.巴拿马3$77.1K高强力机织物、聚酯粘胶混纺布
Caja de Seguro Social巴拿马2$72.7K其他医疗器具、医用导管
RENAISSANCE, S.A.巴拿马1$64.5K棉质衬衫、男式化纤裤
Motivation Trading Co., Ltd.美国2$20.7K塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
Flavor Labs LLC美国2$8.5K塑料/纺织手提包、人造机织地毯
Salonge Corp. Corporation日本1$144塑料衣着附件、纺织包装袋
T. Nishio & Co., Ltd.日本1$126男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳酸钙SH Recycling Co., Ltd.韩国$52.9K
2026-04-29碳酸钙SH Recycling Co., Ltd.韩国$52.9K
2026-04-21其他塑纺箱盒MOTIVATION CO.,LTD日本$0
2026-04-21钓鱼竿Yamauchi Co., Ltd.日本$371
2026-04-21其他塑纺箱盒MOTIVATION CO.,LTD日本$0
2026-04-21塑料衣着附件MOTIVATION CO.,LTD日本$0
2026-04-21塑料衣着附件MOTIVATION CO.,LTD日本$0
2026-04-21钓鱼竿Yamauchi Co., Ltd.日本$371
2026-04-17染色化纤长丝布Qingdao Shangpinjiamei Commercial & Trading Co., Ltd.中国$29
2026-04-17染色化纤长丝布Qingdao Shangpinjiamei Commercial & Trading Co., Ltd.中国$29

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$4.5K
2026-04-27其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-27其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-27其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-27其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-23其他塑纺箱盒Yamauchi Co., Ltd.$17.3K
2026-04-21其他塑纺箱盒Yamauchi Co., Ltd.日本$680
2026-04-21其他塑纺箱盒Yamauchi Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-19纤维纸板手提包Asakura Co., Ltd.日本$9.4K
2026-04-19纤维纸板手提包Asakura Co., Ltd.日本$2.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →