Viet Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT CườNG

109
进口笔数
280
出口笔数
$395.1K
进口金额
$9.14M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
24
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 7 笔2023-12进口 $48.6K · 1 笔出口 $120.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 7 笔2024-02进口 $975 · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-03进口 $944 · 1 笔出口 $297.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $306.3K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $88.3K · 7 笔2024-09进口 $207 · 1 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-01进口 $284 · 1 笔出口 $190.6K · 8 笔2025-02进口 $232 · 2 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-03进口 $60 · 2 笔出口 $113.7K · 8 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $198.3K · 6 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $307.9K · 12 笔2025-06进口 $33.9K · 5 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $22.4K · 3 笔出口 $239.2K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 6 笔出口 $427.1K · 10 笔2025-09进口 $317 · 7 笔出口 $247.1K · 8 笔2025-10进口 $25.4K · 6 笔出口 $458.9K · 9 笔2025-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $220.1K · 8 笔2025-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $271.7K · 7 笔2026-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $105.3K · 4 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $189.2K · 5 笔2026-03进口 $52 · 2 笔出口 $289.9K · 6 笔2026-04进口 $13.4K · 7 笔出口 $103.7K · 8 笔2026-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $111.0K · 4 笔2026-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $238.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 7 笔2023-12进口 $48.6K · 1 笔出口 $120.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 7 笔2024-02进口 $975 · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-03进口 $944 · 1 笔出口 $297.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-06进口 $25 · 1 笔出口 $306.3K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $177.2K · 6 笔2024-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $88.3K · 7 笔2024-09进口 $207 · 1 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $162.7K · 6 笔2025-01进口 $284 · 1 笔出口 $190.6K · 8 笔2025-02进口 $232 · 2 笔出口 $226.9K · 10 笔2025-03进口 $60 · 2 笔出口 $113.7K · 8 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $198.3K · 6 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $307.9K · 12 笔2025-06进口 $33.9K · 5 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $22.4K · 3 笔出口 $239.2K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 6 笔出口 $427.1K · 10 笔2025-09进口 $317 · 7 笔出口 $247.1K · 8 笔2025-10进口 $25.4K · 6 笔出口 $458.9K · 9 笔2025-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $220.1K · 8 笔2025-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $271.7K · 7 笔2026-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $105.3K · 4 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $189.2K · 5 笔2026-03进口 $52 · 2 笔出口 $289.9K · 6 笔2026-04进口 $13.4K · 7 笔出口 $103.7K · 8 笔2026-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $111.0K · 4 笔2026-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $238.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0600311800
企查查编码QVNWF5YUNU
成立日期2003-04-04
联系地址Số 487 đường Tiền Phong, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT CƯỜNG
企业英文名称VIET CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 487 đường Tiền Phong, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02283848332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
540772染色化纤长丝布
540761聚酯长丝织物
420292其他塑纺箱盒
960719其他拉链
580890装饰流苏
590310PVC涂层织物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420229纤维纸板手提包
630231棉制床品
630790其他纺织制品
621320棉手帕
392620塑料衣着附件
610910棉针织T恤及背心
420222塑料/纺织手提包
621143女式化纤服装
621010毡呢无纺服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$391.2K
日本21$2.6K
印度15$1.2K
越南1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本269$8.85M
巴拿马6$214.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国21$216.0K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd.中国15$89.6K聚酯长丝织物、其他拉链
Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$46.4K聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国3$8.6K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Qingdao Shangpinjiamei Commercial & Trading Co., Ltd.中国9$4.4K染色化纤长丝布、装饰流苏
Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国5$1.5K塑料衣着附件、纸质服装
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度15$1.2K印刷标签、其他塑料制品
Yamauchi Co., Ltd.日本12$1.0K棉制毛巾织物、印刷标签
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国5$683印刷标签、机织标签
A POS (Shanghai) Co., Ltd.中国3$501印刷标签、机织标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asakura Co., Ltd.日本93$3.43M纤维纸板手提包、其他纺织制品
Yamauchi Co., Ltd.日本114$2.86M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Synapse Japan Co., Ltd.日本53$2.47M其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
San Shin Trading Co., Ltd.日本5$125.2K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Sansim Inc.巴拿马3$77.1K高强力机织物、聚酯粘胶混纺布
Caja de Seguro Social巴拿马2$72.7K其他医疗器具、医用导管
Renaissance S.A.巴拿马1$64.5K棉质衬衫、男式化纤裤
Motivation Trading Co., Ltd.美国2$20.7K塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
Mario Co., Ltd.日本2$8.5K塑料/纺织手提包、人造机织地毯
MOTIVATION CO.,LTD日本1$6.1K其他塑纺箱盒、棉手帕

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他纺织盥洗制品CHENGWU BAISHENG TEXTILE CO.,LTD中国$44
2026-07-16染色化纤长丝布CHENGWU BAISHENG TEXTILE CO.,LTD中国$42
2026-07-16染色化纤长丝布CHENGWU BAISHENG TEXTILE CO.,LTD中国$4
2026-07-16棉制盥洗织物CHENGWU BAISHENG TEXTILE CO.,LTD中国$10
2026-07-09染色聚酯布Huzhou Lingxin Import & Export Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-09染色化纤长丝布Huzhou Lingxin Import & Export Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-02贱金属扣件BOJIHENG INDUSTRIAL CO., LTD.,中国$44
2026-06-22聚酯长丝织物Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-19染色化纤长丝布Xiao Zhang中国$29
2026-05-07金属钩环Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd.中国$123

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤服装San Shin Trading Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-31棉手帕San Shin Trading Co., Ltd.日本$10.8K
2026-07-31女式化纤服装San Shin Trading Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31棉手帕San Shin Trading Co., Ltd.日本$22.4K
2026-07-31女式化纤服装San Shin Trading Co., Ltd.日本$2.4K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yamauchi Co., Ltd.—$4.4K
2026-07-31女式化纤服装San Shin Trading Co., Ltd.日本$2.4K
2026-07-30棉制床品San Shin Trading Co., Ltd.日本$78.4K
2026-07-10其他塑纺箱盒Synapse Japan Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-10其他塑纺箱盒Yamauchi Co., Ltd.—$10.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →