HA LONG HIGH END CERAMIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GốM CAO CấP Hạ LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200714504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J4X07S |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hải Chánh, Xã Nam Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM CAO CẤP HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG HIGH-END CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hải Chánh, Xã Nam Hải Lăng, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02333536666 |
| 邮箱 | halongqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $1.09M | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-24 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-07-24 | 自动控制仪器 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-07-24 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-24 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2025-07-24 | 绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-07-24 | 硫化橡胶板片 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-24 | 非木预制建筑 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |