Quynh An Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUỳNH AN
27
进口笔数
0
出口笔数
$594.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108517403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCNNP5Q |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Xóm Hạ, Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH AN |
| 企业英文名称 | QUYNH AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hạ, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 8 | $350.0K |
| 加蓬 | 3 | $84.2K |
| 刚果(布) | 3 | $66.2K |
| 加纳 | 9 | $57.0K |
| 苏里南 | 1 | $21.8K |
| 尼日利亚 | 3 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 7 | $300.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 11 | $130.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 5 | $77.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| c83832b1380ea633485b119dfdb7d1fa | 1 | $50.0K | ||
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $26.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China Yuli International Trade Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加蓬 | $12.0K |
| 2026-04-18 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加蓬 | $12.0K |
| 2024-11-06 | 其他加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 加蓬 | $26.1K |
| 2024-09-12 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-09-06 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 加纳 | $6.0K |
| 2024-08-24 | 其他加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加蓬 | $34.1K |
| 2024-08-24 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-08-24 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-07-30 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-07-26 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 加纳 | $10.0K |