Hoang Anh Phuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Anh Phương
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$208.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702101910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRERXK9 |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | 23 đường D - Khu đô thị Trung tâm hành chính thành phố Dĩ An, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG ANH PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường D, TTHC, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973747595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940511 | LED灯具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $208.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 33 | $128.7K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $53.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.7K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | 1 | $1.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $971 | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $448 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $202 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $178 |
| 2026-04-19 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $85 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $233 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $85 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $188 |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $916 |