Sungard Insulation Films Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHIM CáCH NHIệT SUNGARD
34
进口笔数
0
出口笔数
$546.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109138214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DXER7W |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số 41 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHIM CÁCH NHIỆT SUNGARD |
| 企业英文名称 | SUNGARD INSULATION FILMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02435553020 |
| 邮箱 | minhhuyen2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $543.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Group Inc. | 韩国 | 28 | $424.7K | 自粘塑料片 |
| L & S Inc. | 韩国 | 3 | $45.3K | 自粘塑料片、塑料容器 |
| Special One Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.7K | 其他金属锁 |
| SC Global Inc. | 韩国 | 1 | $28.4K | 自粘塑料片 |
| Hyper 21 Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 初级硅氧烷、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TD GROUP INC | 韩国 | $2.0K |