SON KIM PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SơN KIM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV3PNPN |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Đại Mão, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SƠN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Mão, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84963439104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | 16 | $16.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $90 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $171 |
| 2025-07-28 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2025-07-28 | 混合机 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-28 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2025-05-28 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $699 |
| 2025-02-27 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $533 |
| 2024-09-30 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $37 |