DAI PHU PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạI PHú
4
进口笔数
0
出口笔数
$109.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108901070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB4Q2W5 |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | No02, Liền kề 22, khu dịch vụ LK 20A, 20B, Ngõ 48 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI PHU PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No02, Liền kề 22, khu dịch vụ LK 20A, 20B, Ngõ 48 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $109.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $92.3K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| FOSHAN KUILOON METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $17.4K | 铝制紧固件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 绝缘电线 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-07-26 | 机械零件 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-26 | 包装机械 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-11-07 | 绝缘电线 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-03-31 | 塑料管 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-31 | 绝缘电线 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-03-31 | 塑料管 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-10 | 铝制紧固件 | FOSHAN KUILOON METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $17.4K |