Son Ha International Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Quốc Tế Sơn Hà
1
进口笔数
73
出口笔数
$5
进口金额
$907.2K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106124693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T4FVCC |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ SƠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84904305458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $907.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yunmu Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 油漆颜料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 73 | $907.2K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 油漆颜料 | HANGZHOU YUNMU FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-04-15 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2025-03-14 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-03-14 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-03-14 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-01-15 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-01-15 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-12-25 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-12-25 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-12-13 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.6K |