Jiroshi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JIROSHI VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$492.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315814940
企查查编码QVNDRQ7C27
成立日期2019-07-26
联系地址Số 22 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIROSHI VIỆT NAM
企业英文名称JIROSHI VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Đường 5A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916002177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
401693非泡沫橡胶密封件
871690非机动车零件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$492.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Guanghua Hardware Products Co., Ltd.中国8$176.4K其他铝制品、非泡沫橡胶密封件
Guangzhou Flywheel International Ltd.中国7$149.3K贱金属脚轮、非机动车零件
Qingdao Qingtai Metal Products Co., Ltd.中国5$99.9K非办公金属家具、其他车辆
Huzhou Global E-Commerce SCM Co., Ltd.中国4$28.5K长毛绒针织布、其他纤维素醚
Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd.中国1$18.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Qingdao Leagle Industry Co., Ltd.中国1$10.1K其他车辆、非机动车零件
Qingdao Weihai Metal Science & Technology Co., Ltd.中国2$10.1K贱金属脚轮、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$189
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$265
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$240
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$493
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$47
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$153
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$167
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$450
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$473
2026-04-22贱金属脚轮GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD中国$178

相关企业 · 同类产品

Jiroshi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →