Jiroshi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIROSHI VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$492.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315814940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRQ7C27 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 22 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIROSHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIROSHI VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường 5A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916002177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $492.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Guanghua Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $176.4K | 其他铝制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Flywheel International Ltd. | 中国 | 7 | $149.3K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Qingdao Qingtai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.9K | 非办公金属家具、其他车辆 |
| Huzhou Global E-Commerce SCM Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 长毛绒针织布、其他纤维素醚 |
| Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Leagle Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Qingdao Weihai Metal Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 贱金属脚轮、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU FLYWHEEL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $178 |