Thanh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thanh Phúc
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$143.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103016587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFKWGR0 |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 1142, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 1142, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437618003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $143.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 3 | $40.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.6K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 贱金属配件 | Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $168 |
| 2025-09-05 | 贱金属配件 | Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-04 | 贱金属配件 | Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $168 |
| 2025-09-04 | 贱金属配件 | Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-26 | 贱金属配件 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-26 | 贱金属配件 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-25 | 贱金属配件 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-25 | 贱金属配件 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 贱金属配件 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2025-01-07 | 贱金属配件 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $87 |