BANI HOMES DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN BANI HOMES
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$30.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300883014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPDN0YC |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BANI HOMES |
| 企业英文名称 | BANI HOMES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84965180986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $30.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $30.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2023-07-05 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2023-07-05 | 其他木家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2023-07-05 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2023-07-05 | 其他木制细木工品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-05 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2023-05-18 | 陶瓷包装及农用容器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-05-18 | 非办公金属家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2023-05-18 | 木制办公家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2023-05-18 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |