Bao Han Production Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT BảO HâN
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201765175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV95PGJ |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Xóm 2 (tại nhà ông Phạm Tiến Kỷ), Xã Trung Lập, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT BẢO HÂN |
| 企业英文名称 | BAO HAN PRODUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 (tại nhà ông Phạm Tiến Kỷ), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $1.49M |
| 中国香港 | 3 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $679.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Well Power Industries Ltd. | 越南 | 9 | $512.1K | 玩具模型、塑料衣着附件 |
| Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd. | 越南 | 26 | $169.9K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| Pantex Co., Ltd. | 越南 | 21 | $131.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| PANTEX CO LTD | 中国香港 | 3 | $15.1K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 150-225克未涂布纸 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 150-225克未涂布纸 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |