Bao Han Production Investment Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT BảO HâN

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201765175
企查查编码QVNTV95PGJ
成立日期2017-01-16
联系地址Xóm 2 (tại nhà ông Phạm Tiến Kỷ), Xã Trung Lập, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT BẢO HÂN
企业英文名称BAO HAN PRODUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 2 (tại nhà ông Phạm Tiến Kỷ), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480592150-225克未涂布纸
480890其他纸及纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$1.49M
中国香港3$15.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南79$679.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Well Power Industries Ltd.越南9$512.1K玩具模型、塑料衣着附件
Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd.越南26$169.9K铜合金条杆、瓦楞纸箱
Pantex Co., Ltd.越南21$131.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
PANTEX CO LTD中国香港3$15.1K铜合金条杆、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$105
2026-04-28150-225克未涂布纸HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.9K
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$373
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$373
2026-04-28150-225克未涂布纸HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.9K
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-28瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$105
2026-04-27瓦楞纸箱HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-27其他纸制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Bao Han Production Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →