Yuasa Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Yuasa Việt Nam

479
进口笔数
435
出口笔数
$16.77M
进口金额
$5.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
69
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 6 笔出口 $64.4K · 5 笔2023-10进口 $460.1K · 10 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-11进口 $115.0K · 15 笔出口 $68.2K · 9 笔2023-12进口 $527.2K · 15 笔出口 $393.4K · 14 笔2024-01进口 $1.26M · 13 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-02进口 $355.5K · 7 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-03进口 $142.3K · 10 笔出口 $168.1K · 9 笔2024-04进口 $748.5K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-05进口 $6.1K · 6 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-06进口 $44.5K · 18 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-07进口 $107.7K · 7 笔出口 $154.5K · 8 笔2024-08进口 $7.9K · 4 笔出口 $50.7K · 9 笔2024-09进口 $605.4K · 6 笔出口 $249.5K · 7 笔2024-10进口 $1.02M · 19 笔出口 $966.3K · 13 笔2024-11进口 $464.4K · 12 笔出口 $45.8K · 12 笔2024-12进口 $258.1K · 17 笔出口 $80.8K · 13 笔2025-01进口 $1.56M · 9 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-02进口 $267.9K · 15 笔出口 $218.0K · 20 笔2025-03进口 $32.7K · 8 笔出口 $251.7K · 13 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $218.4K · 15 笔2025-05进口 $260.1K · 19 笔出口 $52.5K · 19 笔2025-06进口 $1.31M · 15 笔出口 $472.0K · 11 笔2025-07进口 $1.18M · 11 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-08进口 $291.9K · 13 笔出口 $130.1K · 17 笔2025-09进口 $203.0K · 14 笔出口 $235.5K · 18 笔2025-10进口 $108.3K · 14 笔出口 $83.4K · 12 笔2025-11进口 $575.6K · 13 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-12进口 $195.2K · 21 笔出口 $151.6K · 13 笔2026-01进口 $48.5K · 7 笔出口 $172.2K · 16 笔2026-02进口 $135.7K · 8 笔出口 $35.1K · 9 笔2026-03进口 $116.4K · 8 笔出口 $110.1K · 10 笔2026-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $27.1K · 8 笔2026-05进口 $188.1K · 7 笔出口 $144.7K · 7 笔2026-06进口 $38.6K · 13 笔出口 $37.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 6 笔出口 $64.4K · 5 笔2023-10进口 $460.1K · 10 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-11进口 $115.0K · 15 笔出口 $68.2K · 9 笔2023-12进口 $527.2K · 15 笔出口 $393.4K · 14 笔2024-01进口 $1.26M · 13 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-02进口 $355.5K · 7 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-03进口 $142.3K · 10 笔出口 $168.1K · 9 笔2024-04进口 $748.5K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-05进口 $6.1K · 6 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-06进口 $44.5K · 18 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-07进口 $107.7K · 7 笔出口 $154.5K · 8 笔2024-08进口 $7.9K · 4 笔出口 $50.7K · 9 笔2024-09进口 $605.4K · 6 笔出口 $249.5K · 7 笔2024-10进口 $1.02M · 19 笔出口 $966.3K · 13 笔2024-11进口 $464.4K · 12 笔出口 $45.8K · 12 笔2024-12进口 $258.1K · 17 笔出口 $80.8K · 13 笔2025-01进口 $1.56M · 9 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-02进口 $267.9K · 15 笔出口 $218.0K · 20 笔2025-03进口 $32.7K · 8 笔出口 $251.7K · 13 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $218.4K · 15 笔2025-05进口 $260.1K · 19 笔出口 $52.5K · 19 笔2025-06进口 $1.31M · 15 笔出口 $472.0K · 11 笔2025-07进口 $1.18M · 11 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-08进口 $291.9K · 13 笔出口 $130.1K · 17 笔2025-09进口 $203.0K · 14 笔出口 $235.5K · 18 笔2025-10进口 $108.3K · 14 笔出口 $83.4K · 12 笔2025-11进口 $575.6K · 13 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-12进口 $195.2K · 21 笔出口 $151.6K · 13 笔2026-01进口 $48.5K · 7 笔出口 $172.2K · 16 笔2026-02进口 $135.7K · 8 笔出口 $35.1K · 9 笔2026-03进口 $116.4K · 8 笔出口 $110.1K · 10 笔2026-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $27.1K · 8 笔2026-05进口 $188.1K · 7 笔出口 $144.7K · 7 笔2026-06进口 $38.6K · 13 笔出口 $37.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311612904
企查查编码QVNM2FWXSS
成立日期2012-02-28
联系地址Số 60, Đường B4, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUASA VIỆT NAM
企业英文名称YUASA TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, Đường B4, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84914888146
邮箱info@yuasa.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本93.124亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具
846693机床零件
848340齿轮及变速器
846610机床零件附件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
340290工业清洁制剂
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
842139气体过滤机械
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本362$14.91M
泰国16$425.3K
中国台湾30$397.4K
英国25$310.9K
印度11$253.0K
中国43$246.9K
新加坡3$138.1K
德国8$34.3K
爱尔兰9$24.7K
越南9$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南405$4.94M
日本26$292.6K
泰国5$15.2K
中国香港2$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuasa Trading Co., Ltd.日本259$13.45M机床零件、非泡沫橡胶密封件
Tounetsu Thai Co., Ltd.泰国7$428.4K其他耐火陶瓷、工业炉具零件
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南30$317.9K测量仪器零件、其他测量仪器
Nidec Machine Tool Corporation日本18$234.4K机床零件、可互换工具
Yuasa Co., Ltd.日本16$134.7K柴油客车、机床零件
Yuasa Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国7$81.2K其他钢铁制品、数控卧式车床
Matsui Mfg. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$56.1K工业干燥机、温控处理设备
Pascal Corp. Corporation日本8$46.6K机床零件及夹具、机床零件
YUASA TRADING (TAIWAN) CO LTD中国台湾9$32.4K8477机器零件、液压直线马达
Yuasa Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国10$10.6K滑轮飞轮、加强橡胶带

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南16$1.55M其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Denso Vietnam Co., Ltd.越南51$1.10M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南94$381.0K塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Machine Tool Corporation日本12$199.6K铣削工具、可互换钻孔工具
Vietnam Mie Co., Ltd.越南14$97.6K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南25$65.5K金属加工机刀、可互换钻具
Aureole Business Components & Devices Inc.越南26$43.2K丙烯共聚物、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南19$40.9K其他钢铁制品、可互换钻具
Ikeuchi Vietnam Co., Ltd.越南16$31.7K金属加工机刀、可互换钻具
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南12$20.5K油漆溶剂、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过滤净化器零件Yuasa Co., Ltd.日本$84
2026-06-29功能机器零件Yuasa Co., Ltd.日本$590
2026-06-298471机器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.爱尔兰$199
2026-06-29传动轴及曲柄Renishaw (Hong Kong) Ltd.爱尔兰$6.4K
2026-06-26机床零件及夹具Pascal Corp. Corporation日本$4.1K
2026-06-26机床零件及夹具Pascal Corp. Corporation日本$3.4K
2026-06-19功能机器零件Yuasa Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-19其他钢铁制品Yuasa Co., Ltd.日本$315
2026-06-19带接头绝缘电线Yuasa Co., Ltd.日本$285
2026-06-19机床零件及夹具Yuasa Co., Ltd.中国台湾$1.7K

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南$615
2026-06-26带接头绝缘电线Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南$497
2026-06-26功能机器零件Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南$2.1K
2026-06-26机床零件及夹具Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南$4.2K
2026-06-23金属加工机刀Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-22水净化机械Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$538
2026-06-18金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-18金属加工机刀Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-18金属加工机刀Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-18机器刷子部件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Yuasa Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →