Yuasa Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Yuasa Việt Nam
- 邮箱43
479
进口笔数
435
出口笔数
$16.77M
进口金额
$5.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
69
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311612904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2FWXSS |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 60, Đường B4, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUASA TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, Đường B4, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84914888146 |
| 邮箱 | info@yuasa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93.124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 362 | $14.91M |
| 泰国 | 16 | $425.3K |
| 中国台湾 | 30 | $397.4K |
| 英国 | 25 | $310.9K |
| 印度 | 11 | $253.0K |
| 中国 | 43 | $246.9K |
| 新加坡 | 3 | $138.1K |
| 德国 | 8 | $34.3K |
| 爱尔兰 | 9 | $24.7K |
| 越南 | 9 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 405 | $4.94M |
| 日本 | 26 | $292.6K |
| 泰国 | 5 | $15.2K |
| 中国香港 | 2 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 259 | $13.45M | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tounetsu Thai Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $428.4K | 其他耐火陶瓷、工业炉具零件 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 30 | $317.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Nidec Machine Tool Corporation | 日本 | 18 | $234.4K | 机床零件、可互换工具 |
| Yuasa Co., Ltd. | 日本 | 16 | $134.7K | 柴油客车、机床零件 |
| Yuasa Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $81.2K | 其他钢铁制品、数控卧式车床 |
| Matsui Mfg. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $56.1K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Pascal Corp. Corporation | 日本 | 8 | $46.6K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| YUASA TRADING (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 9 | $32.4K | 8477机器零件、液压直线马达 |
| Yuasa Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.6K | 滑轮飞轮、加强橡胶带 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.55M | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.10M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $381.0K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Machine Tool Corporation | 日本 | 12 | $199.6K | 铣削工具、可互换钻孔工具 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 14 | $97.6K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $65.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 26 | $43.2K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 19 | $40.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.5K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Yuasa Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-06-29 | 功能机器零件 | Yuasa Co., Ltd. | 日本 | $590 |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 爱尔兰 | $199 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 爱尔兰 | $6.4K |
| 2026-06-26 | 机床零件及夹具 | Pascal Corp. Corporation | 日本 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 机床零件及夹具 | Pascal Corp. Corporation | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 功能机器零件 | Yuasa Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Yuasa Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Yuasa Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-06-19 | 机床零件及夹具 | Yuasa Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $615 |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $497 |
| 2026-06-26 | 功能机器零件 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 机床零件及夹具 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-23 | 金属加工机刀 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 水净化机械 | Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $538 |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 金属加工机刀 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 机器刷子部件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |