Min Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 非在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108550312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VPQ0FR |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Căn hộ số 6, Lô N09-A, KĐT mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIN LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIN LIFE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà 02 khu E thuộc dự án tại ô đất A10 Khu đô thị Nam Tr, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02466666929 |
| 邮箱 | koreamall.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Cong Pharmaceutical & Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.2K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-29 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-23 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-24 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-12-26 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-25 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-08-07 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-23 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-23 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-11-07 | 其他植物提取物 | THANH CONG PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |