Thanh Cong LED Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ LED THàNH CôNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500658993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0A9UK0 |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Oanh, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LED THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG LED SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Oanh, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84388036360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $948 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $351 |
| 2025-09-26 | 云母制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $509 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16 |
| 2025-09-26 | 云母制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $474 |
| 2025-09-26 | 云母制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $75 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $50 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2025-09-26 | 云母制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $281 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $48 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | BOULDER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $22 |