Photo Electric & Electronic One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Điện - Điện Tử
41
进口笔数
0
出口笔数
$4.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100963420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK3K488 |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG ĐIỆN - ĐIỆN TỬ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 37643040 |
| 邮箱 | pec-dong@vnn.vn |
| 官网 | pec.vn |
| 传真 | 37644492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,379.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 846694 | 机床零件 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 41 | $4.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | 28 | $4.18M | 非取向硅钢板、冷轧钢板 |
| MINGKEN PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 6 | $111.6K | 机床零件、天然石磨轮 |
| SHYWE GUAN INDUSTRY CO ., LTD | 中国台湾 | 2 | $103.6K | 传动部件、轴承座 |
| TORY LTD | 中国台湾 | 3 | $72.3K | 金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带 |
| SAN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.5K | 金属碳化物模具 |
| TAI HSIANG IRON WORKS | 中国台湾 | 1 | $5.3K | 非毛纺毡呢、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非毛纺毡呢 | TORY LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2026-03-18 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-03-18 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $36.8K |
| 2026-03-18 | 冷轧钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $87 |
| 2026-03-18 | 冷轧钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2026-03-18 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $71.9K |
| 2026-02-07 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-02-07 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $32.4K |
| 2026-02-07 | 非取向硅钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $98.4K |
| 2026-02-07 | 冷轧钢板 | SPECIAL STEEL CO LTD | 中国台湾 | $32.6K |