V.C.I Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH V.C.I Hà NộI

24
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108081396
企查查编码QVNRFP5MEX
成立日期2017-12-04
联系地址Số 47 Hàng Trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V.C.I HÀ NỘI
企业英文名称V.C.I HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84925668688
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本201亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
481950纸制包装容器
420221皮革手提包
300490其他零售药品
330499其他护肤品
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$1.05M
中国7$45.0K
意大利1$32.0K
泰国1$60

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.O. Corp. oration日本15$1.05M其他非酒精饮料、其他食品制剂
NTC S.r.l.意大利1$32.0K其他食品制剂、其他零售药品
Guangzhou Tianzhu Trading Co., Ltd.中国1$26.3K混合调味料、钢铁螺钉螺栓
Zhongshan Titoto Trade Co., Ltd.中国5$13.5K纸制包装容器
Guangzhou Master Leatherware Co., Ltd.中国1$5.2K塑料/纺织手提包、其他塑料包装制品
Mpc Innovation Lab Co., Ltd.泰国1$60其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$3.8K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$3.6K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$3.7K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$3.6K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$4.1K
2025-09-23皮革手提包GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD中国$4.1K
2025-09-02皮革手提包GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD中国$1.1K
2025-09-02贱金属扣件GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD中国$336
2025-09-02皮革手提包GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

V.C.I Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →