V.C.I Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH V.C.I Hà NộI
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108081396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFP5MEX |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số 47 Hàng Trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V.C.I HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | V.C.I HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84925668688 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $1.05M |
| 中国 | 7 | $45.0K |
| 意大利 | 1 | $32.0K |
| 泰国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.O. Corp. oration | 日本 | 15 | $1.05M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| NTC S.r.l. | 意大利 | 1 | $32.0K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Guangzhou Tianzhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 混合调味料、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Titoto Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.5K | 纸制包装容器 |
| Guangzhou Master Leatherware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 塑料/纺织手提包、其他塑料包装制品 |
| Mpc Innovation Lab Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $60 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-23 | 皮革手提包 | GUANGZHOU TIANZHU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-02 | 皮革手提包 | GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-02 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-09-02 | 皮革手提包 | GUANGZHOU MASTER LEATHERWARE CO LTD | 中国 | $1.5K |