TIEN PHAT VIET LAO CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TIếN PHáT VIệT LàO
7
进口笔数
0
出口笔数
$322.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200718900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DMNP2T |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | 25 Đường Nguyễn Tri Phương, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIẾN PHÁT VIỆT LÀO |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT VIET LAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường Nguyễn Tri Phương, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84935315357 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $322.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 7 | $322.5K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-03 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $42.2K |
| 2023-06-03 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.1K |
| 2023-04-18 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $42.0K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $42.1K |
| 2023-03-04 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $42.2K |
| 2023-02-21 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $63.9K |
| 2023-02-20 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $42.2K |
| 2023-02-20 | 6mm以上木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $28.6K |
| 2023-02-20 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $162 |
| 2023-02-20 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.3K |