Dinh Cat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐịNH CáT
1
进口笔数
39
出口笔数
$7.2K
进口金额
$82.6K
出口金额
2023-01-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314972292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EJK226 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | 45/8H Tổ 12A, ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỊNH CÁT |
| 企业英文名称 | DINH CAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/8H Tổ 12A, ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02836203223 |
| 邮箱 | thuanpham056@gmail.com |
| 传真 | 02836203223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他自行车零件、玩具模型 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Eikou Co., Ltd. | 越南 | 36 | $75.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.0K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $915 | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 过滤净化器零件 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-01-31 | 功能机器零件 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-01-31 | 过滤净化器零件 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2023-01-31 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-01-31 | 网眼金属板 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-31 | 过滤净化器零件 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-01-31 | 其他胶粘剂 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-31 | 过滤净化器零件 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-01-31 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-01-31 | 非注塑模具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $206 |