V-Eikou Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH V- EIKOU

373
进口笔数
87
出口笔数
$2.31M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-03
最近出口
17
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 7 笔出口 $270.2K · 3 笔2023-11进口 $139.2K · 10 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-12进口 $42.8K · 10 笔出口 $103.6K · 4 笔2024-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-02进口 $45.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 6 笔出口 $114.1K · 3 笔2024-04进口 $58.1K · 8 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-05进口 $21.0K · 7 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-06进口 $36.3K · 8 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $40.8K · 12 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-08进口 $43.1K · 9 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-09进口 $23.6K · 5 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-10进口 $42.7K · 13 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-11进口 $12.3K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-12进口 $64.4K · 14 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-01进口 $48.4K · 7 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-02进口 $20.1K · 3 笔出口 $122.9K · 4 笔2025-03进口 $67.4K · 12 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-04进口 $66.6K · 9 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-05进口 $21.9K · 8 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.2K · 12 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-11进口 $13.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.5K · 13 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-01进口 $19.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $129.4K · 1 笔2026-04进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 7 笔出口 $270.2K · 3 笔2023-11进口 $139.2K · 10 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-12进口 $42.8K · 10 笔出口 $103.6K · 4 笔2024-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-02进口 $45.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 6 笔出口 $114.1K · 3 笔2024-04进口 $58.1K · 8 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-05进口 $21.0K · 7 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-06进口 $36.3K · 8 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $40.8K · 12 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-08进口 $43.1K · 9 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-09进口 $23.6K · 5 笔出口 $50.9K · 3 笔2024-10进口 $42.7K · 13 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-11进口 $12.3K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-12进口 $64.4K · 14 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-01进口 $48.4K · 7 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-02进口 $20.1K · 3 笔出口 $122.9K · 4 笔2025-03进口 $67.4K · 12 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-04进口 $66.6K · 9 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-05进口 $21.9K · 8 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-06进口 $54.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.2K · 12 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-11进口 $13.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.5K · 13 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-01进口 $19.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $129.4K · 1 笔2026-04进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700755202
企查查编码QVN1M5S941
成立日期2006-10-18
联系地址Nhà xưởng TT-1, lô D_7M_CN, đường DE1A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V-EIKOU
企业英文名称V-EIKOU CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng TT-1, lô D_7M_CN, đường DE1A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话02743801596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.7505亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
853400印刷电路
401699其他硫化橡胶制品
731819其他螺纹紧固件
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
740721黄铜条杆
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
902519非液体温度计
392690其他塑料制品
853400印刷电路
903180其他测量仪器
732020钢铁弹簧
740721黄铜条杆
482110印刷标签
732090其他钢弹簧
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$1.15M
日本159$781.9K
中国9$376.9K
印度尼西亚1$222
韩国1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本79$2.65M
越南9$29.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eikou As Co., Ltd.日本102$460.1K聚乙烯袋、印刷标签
Mida Precision Mold Corp越南40$420.2K其他塑料制品、电器装置零件
EIKOU AS CO LTD中国香港8$376.6K带接头绝缘电线
Minh Dat Precision Mold Corporation越南38$362.4K其他塑料制品、塑料配件
Eikou Co., Ltd.日本41$304.3K印刷标签、印刷电路
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南37$168.9K其他塑料制品、电器装置零件
Dinh Cat Co., Ltd.越南36$75.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Dinh Cat Import Export Production Trading Co., Ltd.越南36$74.9K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
V-Eikou Co., Ltd.越南9$29.1K通信设备零件、非液体温度计
Sertim Co., Ltd.日本9$11.1K非轻质石油、工业清洁制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eikou As Co., Ltd.日本52$2.02M非液体温度计、通信设备零件
Eikou Co., Ltd.日本26$626.2K通信设备零件、非注塑模具
V-Eikou Co., Ltd.越南9$29.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Chaos Inc.日本1$327其他铝制品、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23瓦楞纸箱DINH CAT CO LTD越南$657
2026-04-23瓦楞纸箱DINH CAT CO LTD越南$182
2026-04-23瓦楞纸箱DINH CAT CO LTD越南$182
2026-04-23瓦楞纸箱DINH CAT CO LTD越南$657
2026-04-22瓦楞纸箱DINH CAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD越南$657
2026-04-22瓦楞纸箱DINH CAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD越南$182
2026-04-16其他塑料制品Eikou As Co., Ltd.日本$172
2026-04-16黄铜条杆Eikou As Co., Ltd.日本$9.4K
2026-04-16钢铁弹簧Eikou As Co., Ltd.日本$300
2026-04-16其他螺纹紧固件Eikou As Co., Ltd.日本$88

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03非液体温度计Eikou As Co., Ltd.日本$187
2026-03-03非液体温度计Eikou As Co., Ltd.日本$56.2K
2026-03-03非液体温度计Eikou As Co., Ltd.日本$54.5K
2026-03-03通信设备零件Eikou As Co., Ltd.日本$18.6K
2025-12-23印刷电路EIKOU CO LTD日本$133
2025-12-23带接头绝缘电线EIKOU CO LTD日本$88
2025-12-23带接头绝缘电线EIKOU CO LTD日本$23
2025-12-23黄铜条杆V EIKOU CO LTD越南$2
2025-12-23带接头绝缘电线EIKOU CO LTD日本$23
2025-12-23带接头绝缘电线EIKOU CO LTD日本$82

相关企业 · 同类产品

V-Eikou Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →