DINH CAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU DĩNH CáT
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$79.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313249299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTV4X0T |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU DĨNH CÁT |
| 企业英文名称 | DINH CAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903156873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $79.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V EIKOU CO LTD | 越南 | 34 | $70.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $4.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | 6 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | V EIKOU CO LTD | 越南 | $86 |