Thien Truong Scientific Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Thiên Trường
55
进口笔数
0
出口笔数
$282.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302941821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBN2B3Y |
| 成立日期 | 2003-05-14 |
| 联系地址 | 62/17 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/17 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +842838466350 |
| 邮箱 | ml-scientific@hcm.fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $128.5K |
| 中国台湾 | 6 | $49.9K |
| 美国 | 7 | $45.5K |
| 德国 | 3 | $25.9K |
| 韩国 | 2 | $12.1K |
| 印度 | 3 | $8.3K |
| 比利时 | 1 | $6.6K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 新加坡 | 2 | $809 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $42.7K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Hinotek Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.5K | 分析仪器、温控处理设备 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 3 | $25.9K | ||
| Molecular Devices, LLC | 中国 | 1 | $20.4K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| 1f5f3421320609fe4418748a51c9108f | 1 | $13.7K | ||
| Zhengzhou Hento Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 肉类家禽加工机、灌装封口机 |
| Heal Force International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他医疗器具、水净化机械 |
| RET Inc. | 韩国 | 2 | $12.1K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| La Sany International | 印度 | 2 | $7.8K | 其他实验室玻璃器皿、光学分光仪 |
| Clarkson Laboratory & Supply Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 分析仪器、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 分析仪器 | SUZHOU YOSEMITE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | SUZHOU YOSEMITE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 测量仪器 | TIANJIN UNIQUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 光学望远镜 | OPTICS TRADE D O O | 中国 | $795 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $5.8K |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | TABNCAP HEALTHCARE | 印度 | $350 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | TABNCAP HEALTHCARE | 印度 | $150 |
| 2025-02-12 | 其他硫化橡胶制品 | TIANJIN JINHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-12 | 其他硫化橡胶制品 | TIANJIN JINHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2024-10-31 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $118 |