Bason Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 622 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BASON VINA
242
进口笔数
622
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.58M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
15
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801226880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSYCTF7 |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Lô đất XN2-2, Khu công nghiệp Lai Cách, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BASON VINA |
| 企业英文名称 | BASON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất XN2-2, Khu công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909628558 |
| 邮箱 | tran.phongmtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $663.9K |
| 韩国 | 43 | $451.5K |
| 越南 | 116 | $395.5K |
| 泰国 | 9 | $14.9K |
| 日本 | 4 | $10.1K |
| 中国台湾 | 6 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 596 | $3.41M |
| 韩国 | 26 | $163.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Newmax Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $525.4K | 塑料涂布纸板、复合纸板 |
| P.T.S. International | 韩国 | 43 | $451.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $302.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| HX Production Group Ltd. | 中国 | 24 | $132.4K | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $91.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 30 | $67.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 | |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.4K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| DCM Precision Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $11.2K | 橡塑模具、铸造砂箱 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $3.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 中国台湾 | 6 | $1.7K | 油漆溶剂、芳香烃混合物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 139 | $1.47M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 121 | $726.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| SSJ Advanced Materials Co., Ltd. | 越南 | 82 | $646.7K | 打字机色带 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $192.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $185.3K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH SSJ ADVANCED MATERIALS | 韩国 | 21 | $142.9K | 打字机色带 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $20.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 46 | $7.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $7.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 黑色印刷墨水 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $44 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $137 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $121 |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $227 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $148 |
| 2026-07-23 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-23 | 油漆溶剂 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-23 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-23 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-07-23 | 黑色印刷墨水 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
出口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 打字机色带 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 打字机色带 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-27 | 打字机色带 | CONG TY TNHH SSJ ADVANCED MATERIALS | 韩国 | $964 |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Jaguar International Corporation | 越南 | $297 |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Jaguar International Corporation | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Jaguar International Corporation | 越南 | $20 |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Jaguar International Corporation | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Jaguar International Corporation | 越南 | $224 |