Phong Nguyen Logistics One Member Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU PHONG NGUYêN LOGISTICS
30
进口笔数
0
出口笔数
$304.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900863870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWXR5KB |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 143, đường Phai Vệ, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU PHONG NGUYÊN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHONG NGUYEN LOGISTICS ONE MEMBER IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, Phố Thác Mạ 7, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918825899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $304.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $51.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangzhou WQS International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、1kg以下胶粘剂 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Haoyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-10 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-08 | 头戴耳机及耳塞 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-08 | 头戴耳机及耳塞 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-08 | 头戴耳机及耳塞 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-08 | 头戴耳机及耳塞 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-12 | 牙刷 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-12 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-07-12 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-12 | 非办公金属家具 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |