Hanoi Automation Technology Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ Tự ĐộNG HOá Hà NộI
2
进口笔数
87
出口笔数
$5.6K
进口金额
$3.70M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109456898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WBQRD8 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 14, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI AUTOMATION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 14, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84963083579 |
| 邮箱 | phuongnhung207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $3.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 407a03b46b00f7ea5ad01b1a752c3528 | 1 | $2.9K | ||
| Chengdu Xinli Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $3.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $397.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $99.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 工业机器人 | JAKA PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-03 | 固定刀片刀 | CHENGDU XINLI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-03 | 固定刀片刀 | CHENGDU XINLI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $886 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 气动直线发动机 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 工业机器人 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 气动直线发动机 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |