H&D Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN H&D PLASTIC
9
进口笔数
115
出口笔数
$396.1K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-06-08
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700829787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVWK0C1 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN H&D PLASTIC |
| 企业英文名称 | H&D PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84989164786 |
| 邮箱 | hdplastic.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $305.5K |
| 中国 | 2 | $84.0K |
| 韩国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $389.5K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.71M | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.5K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.8K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-06 | 橡塑模具 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.7K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |