New Sun Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ NEW SUN VIệT NAM
1
进口笔数
201
出口笔数
$5.1K
进口金额
$384.1K
出口金额
2023-01-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603760334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B3GS52 |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 108, tổ 2, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ NEW SUN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 108, tổ 2, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $384.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $108.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $83.0K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $81.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $81.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $18.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 木托盘、塑料管件 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 铜合金管件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2023-01-16 | 铜合金管件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 棉絮制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料卷 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-01-30 | 手动印章及印刷装置 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-01-30 | 手动印章及印刷装置 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-01-29 | 手动印章及印刷装置 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $234 |
| 2026-01-29 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $138 |
| 2026-01-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $356 |
| 2026-01-29 | 手动印章及印刷装置 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $25 |