New Sun Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ NEW SUN VIệT NAM

1
进口笔数
201
出口笔数
$5.1K
进口金额
$384.1K
出口金额
2023-01-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603760334
企查查编码QVN7B3GS52
成立日期2020-10-14
联系地址Số nhà 108, tổ 2, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ NEW SUN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 108, tổ 2, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
848180阀门龙头
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$384.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation日本1$5.1K其他钢铁制品、机床零件附件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南37$108.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南41$83.0K其他钢铁制品、非办公金属家具
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南66$81.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南44$81.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南6$18.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Pegasus Co., Ltd.越南6$6.1K木托盘、塑料管件
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K其他硬塑料管、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-16铜合金管件YAMAZEN CORP ORATION日本$2.4K
2023-01-16铜合金管件YAMAZEN CORP ORATION日本$2.7K

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30棉絮制品SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$138
2026-01-30非泡沫塑料片SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$258
2026-01-30自粘塑料卷SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-01-30手动印章及印刷装置SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$234
2026-01-30非泡沫塑料片SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$356
2026-01-30手动印章及印刷装置SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-01-29手动印章及印刷装置CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$234
2026-01-29棉絮制品CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$138
2026-01-29非泡沫塑料片CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$356
2026-01-29手动印章及印刷装置CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$25

相关企业 · 同类产品

New Sun Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →