MIDC Technology JSC
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MIDC
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201742139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6YBGFU |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Xóm 7 Tiền Anh (Tại nhà ông Nguyễn Văn Mềm), Xã Ngũ Đoan, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MIDC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 7 (Tại nhà ông Nguyễn Văn Mềm), Thôn Tiền Anh, Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 邮箱 | midcjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Kehong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU KEHONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU KEHONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-08 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU KEHONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-05 | 硫化橡胶管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-05 | 硫化橡胶管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-17 | 硫化橡胶管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-17 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |