Hai Minh Phat Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hải Minh Phát
2
进口笔数
4
出口笔数
$8.4K
进口金额
$472.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-06-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311817066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1E7AY1 |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 652 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI MINH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 652 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909935978 |
| 邮箱 | marketing@hamiphatech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $705 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $472.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d4eedab384c088cd573e1a2854962371 | 1 | $7.7K | ||
| Higen Rnm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $705 | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $269.4K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.1K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.0K | 氢、氧 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | Higen Rnm Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2025-11-24 | 带接头绝缘电线 | Higen Rnm Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | Higen Rnm Co., Ltd. | 韩国 | $620 |
| 2025-05-26 | 其他连续输送机 | LNS ASIA MALAYSIA SDN BHD | 中国台湾 | $7.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 金属加工中心 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $265.2K |
| 2025-04-18 | 其他轴承 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-07-24 | 放电加工机床 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $99.0K |
| 2023-09-13 | 放电加工机床 | INTERNATIONAL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104.1K |