HVP Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HVP VINA
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$520.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500680283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB337VU1 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | SN 03A, Phố Hốp, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HVP VINA |
| 企业英文名称 | HVP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 03A, Phố Hốp, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989265558 |
| 邮箱 | hvpvina68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $520.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 28 | $431.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $61.8K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989) | 越南 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、静止变流器 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | 2 | $1.5K | 其他印刷机零件、通信设备 |
| Woori Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料片、20W以下固定电阻器 |
| CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563) | 越南 | 1 | $399 | 带接头绝缘电线、辐射检测仪器 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $327 | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $367 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $367 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $504 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563) | 越南 | $48 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989) | 越南 | $111 |
| 2026-03-31 | LED照明装置 | CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989) | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563) | 越南 | $61 |