HVP Vina Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HVP VINA

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$520.9K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500680283
企查查编码QVNB337VU1
成立日期2022-03-21
联系地址SN 03A, Phố Hốp, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HVP VINA
企业英文名称HVP VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 03A, Phố Hốp, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+84989265558
邮箱hvpvina68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
850680其他原电池
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
481890其他纸制品
847190数据处理机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$520.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongkwang Co., Ltd.越南28$431.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南14$61.8K热轧钢卷、未涂层钢线
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南5$11.0K其他电子IC、自粘塑料卷
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南1$4.8K其他塑料制品、其他铝制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南3$4.5K其他塑料制品、其他铝制品
CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989)越南1$3.1K阀门龙头、静止变流器
CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南2$1.5K其他印刷机零件、通信设备
Woori Tech Vina Co., Ltd.越南1$1.3K自粘塑料片、20W以下固定电阻器
CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563)越南1$399带接头绝缘电线、辐射检测仪器
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$327其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-241kg以下胶粘剂CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$48
2026-04-24非黑印刷油墨CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$367
2026-04-24非黑印刷油墨CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$367
2026-04-23塑料管CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$86
2026-04-23塑料管CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$172
2026-04-23自粘塑料片CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$504
2026-03-31带接头绝缘电线CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563)越南$48
2026-03-31静止变流器CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989)越南$111
2026-03-31LED照明装置CONG TY TNHH NEWFACE OPTOELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 2500705989)越南$2.5K
2026-03-31辐射检测仪器CONG TY TNHH SDT VINA (MST: 2500589563)越南$61

相关企业 · 同类产品

HVP Vina Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →