Thanh An Spare Parts Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị PHụ TùNG THàNH AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108771583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQY7DUK |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà E4-CT3, Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà E4-CT3, Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02462963555 |
| 邮箱 | phongkdpt@hyundai-thanhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Green of Froad Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-15 | 车辆保险杠及零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $397 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-08-15 | 车辆保险杠及零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-08-15 | 车辆保险杠及零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $382 |
| 2025-08-15 | 车身零件 | HANGZHOU GREEN OF FROAD AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $170 |