Lam Nguyen Engineering and Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng Lâm Nguyễn
- 邮箱1
3
进口笔数
4
出口笔数
$12.8K
进口金额
$38.9K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2025-10-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700671143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52TJPHV |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | Số 059 tổ 2, Khu Phố Tân An, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG LÂM NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 059 tổ 2, Khu Phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02743631684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.4K |
| 老挝 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Amywell New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Ningbo Haishu Pinzhen Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 钢铁丝制品、机械密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.3K | 氢、氧 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.5K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他自动控制仪 | NINGBO HAISHU PINZHEN CLOTHING CO | 中国 | $500 |
| 2024-01-31 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN AMYWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-01-17 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN AMYWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-17 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN AMYWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $669 |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $822 |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.0K |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.5K |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $860 |
| 2025-10-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 藤柳家具 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 藤柳家具 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 藤柳家具 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $550 |