Gia Vo Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA Võ
78
进口笔数
46
出口笔数
$5.41M
进口金额
$607.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-09
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313370111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P2BSBH |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | 62/1 Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VÕ |
| 企业英文名称 | GIA VO TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/1 Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842836200773 |
| 邮箱 | giavo@giavometal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.40M |
| 韩国 | 7 | $558.6K |
| 越南 | 15 | $451.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $578.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Xiangyu Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $940.3K | 铝合金板材、铝废料 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $933.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Xiamen Elpha Metals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $754.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SNK Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $558.6K | 铝合金型材、铝合金管 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.6K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $420.6K | 铝合金型材、铝废料 |
| Worthwill Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.5K | 铝板/片、铝板/片/带 |
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 2 | $170.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.4K | 铝合金板材、铝合金板材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $431.7K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $130.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Mauso Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.7K | 自动断路器、其他电气开关 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 1 | $17.4K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-24 | 铝合金板材 | WORTHWILL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-24 | 铝合金板材 | WORTHWILL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-24 | 铝板/片 | WORTHWILL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-24 | 铝合金板材 | WORTHWILL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.5K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $444 |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $561 |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $615 |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $656 |
| 2026-02-09 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 铝合金板材 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $743 |
| 2025-12-08 | 精炼铜条 | MAUSO CO LTD | 越南 | $2.5K |