THINH PHAT PAINT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SơN THịNH PHáT
1
进口笔数
5
出口笔数
$11.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702673964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB98WED8 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 26/52 Đường Bà Huyện Thanh Quan, khu phố Nội Hóa 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SƠN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT PAINT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26/52 Đường Bà Huyện Thanh Quan, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989687123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMES | 法国 | 1 | $11.7K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | 4 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 喷枪 | SAMES | 法国 | $11.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 钢制容器(>300升) | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-05 | 传动部件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-08-02 | 传动部件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $444 |
| 2023-09-11 | 铁道钢轨 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-09-11 | 铁道钢轨 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-09-06 | 滚子链 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $292 |
| 2023-09-06 | 铁道钢轨 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-09-06 | 铁道钢轨 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $167 |