Titan Timber Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ TITAN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202154997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4B9S6S |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 8E/473 đường Đông Hải, Tổ dân phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ TITAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TITAN TIMBER VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8E/473 đường Đông Hải, Tổ dân phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902090055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Yuli International Trade Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $11.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 其他粗加工木材 | CHINA YULI INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.7K |
| 2023-02-07 | 其他粗加工木材 | CHINA YULI INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.7K |