Anh Duc Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư ANH ĐứC
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78WM2GS |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 48 đường La Dương, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 48 đường La Dương, Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84938911555 |
| 邮箱 | congtydautuanhduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 32 | $1.05M |
| 赞比亚 | 17 | $132.4K |
| 刚果(布) | 3 | $108.8K |
| 尼日利亚 | 7 | $96.3K |
| 莫桑比克 | 3 | $49.4K |
| 安哥拉 | 1 | $39.3K |
| 赤道几内亚 | 1 | $19.3K |
| 尼日尔 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 34 | $751.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 15 | $463.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 11 | $117.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China SDIC International Trade Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.6K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $69.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $39.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $16.8K |
| 2026-01-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 莫桑比克 | $21.6K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 莫桑比克 | $13.3K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $20.8K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $19.3K |