Do Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Đỗ Gia

78
进口笔数
1
出口笔数
$507.5K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-11-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800474753
企查查编码QVN10MXVMJ
成立日期2008-11-26
联系地址Khu 4, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐỖ GIA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02203978978
邮箱phutung978@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
870830车辆制动零件
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
870810车辆保险杠及零件
870880车辆悬挂零件
401693非泡沫橡胶密封件
851220车用照明信号装置
870893车辆离合器

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚45$363.5K
印度34$141.4K
日本2$1.4K
泰国2$579
法国1$386
越南1$123
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.印度尼西亚24$166.3K车身零件、其他车辆零件
Neptune Exports印度32$141.2K其他车辆零件、车用照明信号装置
PT Tristan Automega Makmur印度尼西亚17$133.8K车身零件、其他车辆零件
Artha Global Partindo Co., Ltd.印度尼西亚4$61.0K车身零件、车辆保险杠及零件
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.加拿大4$5.1K火花点火发动机零件、其他轴承
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.日本2$151其他钢弹簧、车用锁具
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.泰国2$78车辆后视镜、无框玻璃镜

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alan Voon文莱1$1.8K其他钢铁制品、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09纺织增强橡胶管PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$4
2026-02-09车辆制动零件PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$48
2026-02-09贱金属铰链PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$32
2026-02-09纺织增强橡胶管PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$12
2026-02-09纺织增强橡胶管PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$2
2026-02-09纺织增强橡胶管PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$17
2026-02-09车身零件PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$284
2026-02-09其他车辆零件PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$109
2026-02-09纺织增强橡胶管PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$67
2026-02-09垫片套装PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$532

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-20柴油机零件ALAN VOON文莱$1.8K

相关企业 · 同类产品

Do Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →