Do Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Đỗ Gia
78
进口笔数
1
出口笔数
$507.5K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-11-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800474753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10MXVMJ |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐỖ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02203978978 |
| 邮箱 | phutung978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 45 | $363.5K |
| 印度 | 34 | $141.4K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 2 | $579 |
| 法国 | 1 | $386 |
| 越南 | 1 | $123 |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $166.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Neptune Exports | 印度 | 32 | $141.2K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 17 | $133.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $61.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $5.1K | 火花点火发动机零件、其他轴承 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 日本 | 2 | $151 | 其他钢弹簧、车用锁具 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $78 | 车辆后视镜、无框玻璃镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alan Voon | 文莱 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶管 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $4 |
| 2026-02-09 | 车辆制动零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-02-09 | 贱金属铰链 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶管 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶管 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶管 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-02-09 | 车身零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $284 |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $109 |
| 2026-02-09 | 纺织增强橡胶管 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $67 |
| 2026-02-09 | 垫片套装 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $532 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 柴油机零件 | ALAN VOON | 文莱 | $1.8K |