One & Only Way Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE&ONLY WAY VIệT NAM
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$361.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301199054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51AGPVF |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Khu phố Roi Sóc, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE&ONLY WAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE&ONLY WAY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Roi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84356059406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $361.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $156.6K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $137.8K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.4K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-03-27 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $9.5K |
| 2026-03-02 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-31 | 聚丙烯聚合物 | BLUE & GREEN HOME ARTICLES VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $10.7K |